Thứ Bảy, 18-04-2026 12:04 GMT +7

Ô nhiễm nhựa đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, đặc biệt là các hạt vi nhựa (kích thước nhỏ hơn 5mm). Để góp phần đánh giá hiện trạng môi trường biển Việt Nam, nghiên cứu "Nghiên cứu các đặc trưng của vi nhựa trong trầm tích mặt và sự tích lũy trong loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ tại vùng biển Nam Trung Bộ" đã được thực hiện. Đây là một phần của đề tài nghiên cứu thuộc chuyến khảo sát bằng tàu Viện sĩ Oparin 8 (mã số QTRU02.10/23-24) và được tài trợ bởi Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF)

1. Quy mô và Phương pháp thực hiện

Nghiên cứu đã tiến hành thu thập mẫu tại 16 vị trí thuộc vùng biển Duyên hải Nam Trung Bộ. Các mẫu bao gồm trầm tích mặt và 4 loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ phổ biến: Trai bàn mai, Trai dao cạo, Hàu và Trai ngọc.

Quá trình phân tích được thực hiện nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm thông qua các bước:

  • Xử lý mẫu: Sử dụng hóa chất để loại bỏ chất hữu cơ và tách vi nhựa bằng phương pháp tỷ trọng.
  • Định danh: Sử dụng kính hiển vi soi nổi Leica và kính hiển vi hồng ngoại (Micro-FTIR) để xác định chính xác hình dạng, kích thước và chủng loại polymer
  • Phương pháp phân tích mẫu vi nhựa trong trầm tích và sinh vật

Những kết quả đáng chú ý

Nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện phổ biến của vi nhựa trong cả môi trường trầm tích và cơ thể sinh vật:

- Mật độ vi nhựa:

+Trong trầm tích: Dao động từ 199 đến 1988 hạt/kg. Các "điểm nóng" có mật độ cao nhất (>1500 hạt/kg) được ghi nhận tại các trạm SD1, SD2, SD3 và SD10.

+ Trong sinh vật: Trung bình từ 3,57 đến 7,0 hạt/cá thể. Đặc biệt, có mối liên hệ chặt chẽ giữa hàm lượng vi nhựa trong sinh vật và môi trường trầm tích nơi chúng sinh sống.

- Đặc điểm hình dạng và kích thước:

+ Mảnh và sợi là hai dạng tồn tại phổ biến nhất.

Hình dạng vi nhựa trong trầm tích mặt vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

+ Kích thước vi nhựa trong sinh vật (30 - 600,3 μm) nhỏ hơn so với trong trầm tích (20,6 - 2016,4 μm). Các hạt vi nhựa càng nhỏ thì khả năng tích tụ vào mô của sinh vật càng cao.

Kích thước vi nhựa trong trầm tích mặt vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

Chủng loại nhựa: Nghiên cứu phát hiện từ 9 đến 12 loại polymer khác nhau, trong đó nhựa PET (chiếm 42%) và Vinyl Ester là những thành phần chiếm ưu thế.

Chủng loại vi nhựa trong trầm tích mặt vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

3. Ý nghĩa và Định hướng tương lai

Việc hiểu rõ các đặc trưng của vi nhựa không chỉ phản ánh hiện trạng ô nhiễm mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá rủi ro đối với hệ sinh thái biển và sức khỏe con người thông qua chuỗi thức ăn.

Trong thời gian tới, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế hình thành "điểm nóng" vi nhựa tại các vùng biển Việt Nam và đề xuất các giải pháp giúp giảm thiểu, loại bỏ vi nhựa ra khỏi sinh vật trước khi tiêu thụ