Thứ Năm, 15-10-2020 09:10 GMT +7

Trường đại học Hạ Long thông báo dánh sách trúng tuyển

STT Họ và tên Năm sinh Giới tính Tên ngành Tổng điểm Điểm XT Ghi chú
1 Dương Minh Ánh 19/05/2002 Nữ Khoa học máy tính 21.90 22.15 TT
2 Nguyễn Quốc Bảo 25/02/2002 Nam Khoa học máy tính 18.90 19.15 TT
3 Hoàng Gia Cường 19/10/1999 Nam Khoa học máy tính 17.90 18.65 TT
4 Bùi Tiến Đạt 29/10/2002 Nam Khoa học máy tính 18.50 19.00 TT
5 Đỗ Thành Đạt 21/12/2000 Nam Khoa học máy tính 18.60 18.85 TT
6 Phạm Đức Dũng 08/04/2002 Nam Khoa học máy tính 19.80 20.30 TT
7 Nguyễn Việt 08/11/2002 Nam Khoa học máy tính 20.00 20.25 TT
8 Nguyễn Thị Minh 03/07/2002 Nữ Khoa học máy tính 23.76 24.51 TT
9 Nguyễn Cẩm Hiếu 10/02/2002 Nữ Khoa học máy tính 19.56 19.81 TT
10 Nguyễn Sơn Hoàng 18/01/2002 Nam Khoa học máy tính 20.30 20.55 TT
11 Đặng Phi Hùng 02/05/2002 Nam Khoa học máy tính 19.20 19.45 TT
12 Nguyễn Huy Hùng 10/01/2002 Nam Khoa học máy tính 19.60 20.35 TT
13 Nguyễn Mạnh Hùng 01/09/2002 Nam Khoa học máy tính 24.00 24.25 TT
14 Vũ Duy Hưng 29/04/2002 Nam Khoa học máy tính 19.97 20.22 TT
15 Nguyễn Xuân Hưng 31/03/2002 Nam Khoa học máy tính 18.79 19.04 TT
16 Trần Thị Thu Huyền 24/03/2002 Nữ Khoa học máy tính 21.50 22.00 TT
17 Đinh Thị Mây 02/10/2002 Nữ Khoa học máy tính 24.03 24.78 TT
18 Vũ Thị Trà My 21/05/2002 Nữ Khoa học máy tính 20.40 21.15 TT
19 Ngô Văn Nam 18/10/2002 Nam Khoa học máy tính 26.30 26.55 TT
20 Hoàng Văn Nam 04/04/2002 Nam Khoa học máy tính 23.20 23.45 TT
21 Vương Văn Nam 17/10/2002 Nam Khoa học máy tính 17.79 18.54 TT
22 Nguyễn Văn Năm 20/02/2002 Nam Khoa học máy tính 22.40 23.15 TT
23 Đồng Quang Sơn 28/08/2002 Nam Khoa học máy tính 22.20 22.45 TT
24 Hoàng Ni Sơn 28/01/2001 Nam Khoa học máy tính 18.40 18.65 TT
25 Đỗ Văn Thành 08/12/2002 Nam Khoa học máy tính 19.10 19.60 TT
26 Trần Xuân Thành 20/04/2002 Nam Khoa học máy tính 20.72 23.22 TT
27 Đào Phú Thanh Thiện 20/05/2002 Nam Khoa học máy tính 23.10 23.35 TT
28 Nguyễn Thị Huyền Trang 21/12/2002 Nữ Khoa học máy tính 20.00 20.75 TT
29 Nguyễn Xuân Trường 01/02/2000 Nam Khoa học máy tính 20.70 21.45 TT
30 Phạm Văn Tuấn 06/03/2002 Nam Khoa học máy tính 19.20 19.95 TT
31 Võ Minh Tuấn 01/12/2002 Nam Khoa học máy tính 20.10 20.35 TT
32 Đỗ Nho 05/09/2002 Nam Khoa học máy tính 21.59 22.09 TT
33 Phạm Kim Cương 30/09/2002 Nam Ngôn ngữ Anh 24.10 24.35 TT
34 Nguyễn Vương 27/11/2002 Nam Ngôn ngữ Anh 20.40 23.15 TT
35 Vũ Thị Thanh Hoa 02/03/2002 Nữ Ngôn ngữ Anh 23.82 24.07 TT
36 Nguyễn Văn Huy 25/03/2002 Nam Ngôn ngữ Anh 24.90 25.15 TT
37 Trần Thị Thu Huyền 24/03/2002 Nữ Ngôn ngữ Anh 22.90 23.15 TT
38 Lê Khánh Huyền 25/08/2002 Nữ Ngôn ngữ Anh 23.17 23.42 TT
39 Lại Trung Kiên 14/10/2002 Nam Ngôn ngữ Anh 23.26 24.01 TT
40 Đặng Ngọc Minh 23/11/1995 Nam Ngôn ngữ Anh 24.20 24.45 TT
41 Vũ Thị Nhung 09/11/2002 Nữ Ngôn ngữ Anh 23.32 23.57 TT
42 Nguyễn Tiến Thành 23/10/2002 Nam Ngôn ngữ Anh 24.40 24.65 TT
43 Nguyễn Huyền Trang 14/03/2002 Nữ Ngôn ngữ Anh 23.44 23.69 TT
44 Vũ Thị Vân 18/01/2002 Nữ Ngôn ngữ Anh 23.00 23.25 TT
45 Lê Khải Anh 26/07/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.63 21.88 TT
46 Nguyễn Thị Lan Anh 08/11/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 23.66 24.41 TT
47 Lưu Tuấn Đạt 04/05/2002 Nam Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.80 21.30 TT
48 Vũ Huyền Diệp 10/02/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.46 22.21 TT
49 Đàm Thị Kiều Dung 06/04/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.00 21.25 TT
50 Nguyễn Hương Giang 02/07/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 23.43 23.68 TT
51 Bùi Hương Giang 14/06/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.39 20.64 TT
52 Đinh Thị Bích Hậu 19/09/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 25.10 25.35 TT
53 Hoàng Mạnh Hùng 19/09/1998 Nam Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.50 20.75 TT
54 Mai Thị Thu Hương 08/11/2000 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.53 20.78 TT
55 Đinh Thị Hương 28/01/2001 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 22.30 22.80 TT
56 Nguyễn Quang Huy 23/05/1998 Nam Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.90 21.65 TT
57 Phạm Thanh Huyền 01/03/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.50 22.25 TT
58 Ngô Trung Kiên 06/11/2002 Nam Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.80 21.05 TT
59 Tằng Thị Kim 26/01/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.40 23.15 TT
60 Tạ Bích Lan 12/10/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.20 21.45 TT
61 Nguyễn Cẩm Liên 08/11/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 23.76 24.51 TT
62 Đặng Phương Nam 24/10/2002 Nam Ngôn ngữ Hàn Quốc 22.60 22.85 TT
63 Nguyễn Thị Hải Ninh 22/06/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 20.80 21.30 TT
64 Trần Mai Phương 12/11/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 22.65 23.40 TT
65 Trần Thị Ngọc Quý 29/08/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.90 22.15 TT
66 Nguyễn Ngọc Quyên 15/10/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 22.83 23.08 TT
67 Phạm Thị Phương Thảo 19/09/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.30 21.55 TT
68 Cao Thị Phương Thảo 30/07/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.72 21.97 TT
69 Trần Hương Thảo 15/07/2001 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 22.47 22.72 TT
70 Đinh Thị Thơm 11/10/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 24.70 25.45 TT
71 Dương Thị Kiều Trang 27/04/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 21.30 24.05 TT
72 Nguyễn Phương Trinh 04/02/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 22.36 22.61 TT
73 Bùi Thành Trung 11/08/2002 Nam Ngôn ngữ Hàn Quốc 23.80 24.05 TT
74 Đỗ Thị Xuân 20/02/2002 Nữ Ngôn ngữ Hàn Quốc 23.36 23.61 TT
75 Vũ Thị Minh Phương 16/08/2002 Nữ Ngôn ngữ Nhật 24.13 24.63 TT
76 Trương Thị Quyến 01/03/2002 Nữ Ngôn ngữ Nhật 24.30 24.55 TT
77 Lại Ngọc Lan 01/04/2001 Nữ Ngôn ngữ Trung Quốc 22.30 24.80 TT
78 Đỗ Cường An 03/01/2002 Nam Nuôi trồng Thủy sản 20.50 20.75 TT
79 Trần Quốc Bảo 20/04/2001 Nam Nuôi trồng Thủy sản 25.20 25.45 TT
80 Phạm Tiến Công 27/01/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 21.00 21.75 TT
81 Lê Đức Đại 06/12/2000 Nam Nuôi trồng thủy sản 18.20 18.95 TT
82 Lê Văn Đạt 29/07/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 20.60 21.10 TT
83 Nguyễn Trọng Đoàn 22/08/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 20.20 20.95 TT
84 Đinh Văn Hiệp 14/12/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 17.60 18.10 TT
85 Hà Văn Hoàn 15/07/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 19.00 19.75 TT
86 Đoàn Minh Hùng 28/01/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 18.00 18.25 TT
87 Trần Hương Ly 16/05/2020 Nữ Nuôi trồng thủy sản 17.31 18.06 TT
88 Ngô Anh Quân 06/10/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 20.06 20.81 TT
89 Phạm Anh Tiến 28/05/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 21.30 21.55 TT
90 Hoàng Minh Tuấn 31/01/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 18.60 19.10 TT
91 Vũ Hoàng 12/11/2002 Nam Nuôi trồng thủy sản 19.10 21.85 TT
92 Phạm An 11/09/2001 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 18.10 18.85 TT
93 Nguyễn Phương Anh 08/01/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 20.50 20.75 TT
94 Ngô Kiều Anh 31/12/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 21.50 21.75 TT
95 Trần Lê Huệ Chi 10/11/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 19.50 19.75 TT
96 Nguyễn Tiến Đạt 28/02/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 22.00 22.75 TT
97 Đỗ Văn Dũng 14/08/2001 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 18.70 18.95 TT
98 Nguyễn Thị Giang 27/06/2001 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 21.30 22.05 TT
99 Vũ Huy Hoàng 10/08/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 18.30 19.05 TT
100 Trần Thị Hường 06/10/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 19.80 20.05 TT
101 Đỗ Tùng Lâm 07/07/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 17.90 18.65 TT
102 Trần Đức Lương 18/12/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 21.06 21.31 TT
103 Nguyễn Đức Nam 25/08/20025 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 19.54 19.79 TT
104 Nguyễn Trọng Nghĩa 22/09/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 20.50 20.75 TT
105 Nguyễn Tiến Thành 23/10/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 24.60 24.85 TT
106 Lê Hoàng Thuận 08/05/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 21.00 21.25 TT
107 Trần Thu Trang 02/09/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 21.70 21.95 TT
108 Nông Hoàng Thùy Trinh 15/12/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 20.40 20.65 TT
109 Nguyễn Thị Thanh Trúc 14/02/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và môi trường 19.03 19.78 TT
110 Nguyễn Thái Tuấn 18/02/2001 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 21.00 21.25 TT
111 Cao Thanh Tùng 19/12/2002 Nam Quản lý tài nguyên và môi trường 19.01 19.26 TT
112 Hoàng Ngọc Anh 04/12/2001 Nữ Quản lý văn hóa 21.50 21.75 TT
113 Nguyễn Tuấn Anh 08/09/2002 Nam Quản lý văn hóa 21.50 21.75 TT
114 Nguyễn Minh Hiền 25/02/2001 Nữ Quản lý văn hóa 22.70 22.95 TT
115 Dương Khánh Ly 28/01/2002 Nữ Quản lý văn hóa 20.50 20.75 TT
116 Lê Đức Mạnh 28/01/2002 Nam Quản lý văn hóa 19.99 20.24 TT
117 Hoàng Thảo My 21/10/2002 Nữ Quản lý văn hóa 20.46 20.71 TT
118 Lê Trà My 20/06/2002 Nữ Quản lý văn hóa 22.70 22.95 TT
119 Phạm Khánh Ngọc 20/07/2002 Nữ Quản lý văn hóa 21.65 21.90 TT
120 Nguyễn Thị Bích Phượng 19/03/2002 Nữ Quản lý văn hóa 21.90 22.65 TT
121 Trần Thị Huyền Trang 22/08/2002 Nữ Quản lý văn hóa 21.00 21.25 TT
122 Nguyễn Thị Thảo Vân 03/08/2002 Nữ Quản lý văn hóa 21.07 21.82 TT
123 Đàm Văn Anh 03/11/2002 Nam Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 25.30 25.55 TT
124 Đinh Thùy Duyên 20/12/2002 Nữ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 22.00 22.75 TT
125 Lại Thúy 23/05/2002 Nữ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 22.19 22.44 TT
126 Nguyễn Mỹ Hạnh 27/09/2002 Nữ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 23.10 23.35 TT
127 Hoàng Thị Thảo 12/05/2001 Nữ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 19.50 22.25 TT
128 Đặng Hồng Nhung 26/02/2002 Nữ Quản trị khách sạn 21.50 21.75 TT
129 Đặng Hồng An 15/08/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.80 22.05 TT
130 Vũ Hà Anh 12/01/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.60 19.85 TT
131 Phạm Ngọc Phương Anh 08/12/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.78 24.03 TT
132 Nguyễn Hồng Anh 30/03/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.00 19.50 TT
133 Ngô Kiều Anh 31/12/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.00 19.25 TT
134 Trần Lê Huệ Chi 10/11/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.50 19.75 TT
135 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 29/06/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.70 24.20 TT
136 Phạm Tiến Đạt 24/08/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.75 21.50 TT
137 Nguyễn Thị Diễm 23/12/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.50 21.75 TT
138 Đào Mạnh Diệp 09/12/1999 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 22.30 22.55 TT
139 Cao Thị Hiền Dịu 06/01/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.50 21.00 TT
140 Ngô Thị Thùy Dương 03/04/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 24.50 24.75 TT
141 Nguyễn Trường Giang 17/12/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 18.30 18.80 TT
142 Hoàng Thị Hòa 30/09/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.90 24.15 TT
143 Hoàng Đức Hòa 26/04/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.50 22.25 TT
144 Trần Thị Thu Hoài 21/12/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.30 21.80 TT
145 Trần Thị Thu Hoài 21/12/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.60 21.10 TT
146 Nguyễn Đức Hoàng 03/02/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.55 19.80 TT
147 Nguyễn Thị Hồng 11/07/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.00 20.50 TT
148 Nguyễn Tuấn Hưng 26/08/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.00 20.50 TT
149 Trần Quang Huy 07/10/1999 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 24.30 24.55 TT
150 Phạm Thanh Huyền 01/03/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.50 22.25 TT
151 Hoàng Khánh Huyền 26/06/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 18.00 18.75 TT
152 Nguyễn Trung Kiên 05/04/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.42 19.67 TT
153 Đinh Trung Kiên 16/09/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.30 23.55 TT
154 Lê Đức Ngọc Cảnh Kỳ 20/06/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.40 20.15 TT
155 Bùi Danh Lam 26/01/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.10 20.60 TT
156 Phạm Ý Lan 06/08/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.60 21.35 TT
157 Lương Thị Hương Lan 27/01/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.20 21.45 TT
158 Ngô Gia Linh 09/04/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.50 19.75 TT
159 Phạm Thị Hải Linh 14/06/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.03 23.28 TT
160 Nguyễn Sinh Lộc 05/11/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.80 20.05 TT
161 Phạm Bùi Gia Long 14/07/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.36 20.11 TT
162 Nguyễn Đức Minh 09/11/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.00 23.25 TT
163 Hoàng Văn Nam 04/04/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.20 23.45 TT
164 Lê Thị Năm 16/10/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.40 21.15 TT
165 Trần Phương Nhung 25/12/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.60 21.35 TT
166 Đặng Hồng Nhung 26/02/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.50 21.75 TT
167 Nguyễn Tiến Phát 15/11/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.30 20.55 TT
168 Nguyễn Hương Quỳnh 30/11/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.86 22.11 TT
169 Nguyễn Vũ SaLam 05/10/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.30 21.55 TT
170 Nguyễn Đức Sơn 30/09/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 23.47 24.22 TT
171 Nguyễn Hữu Tài 25/12/2001 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.63 20.88 TT
172 Hoàng Thành 14/07/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.00 21.25 TT
173 Đỗ Văn Thành 28/11/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 21.10 21.35 TT
174 Phạm Thị Thảo 08/01/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 22.80 23.30 TT
175 Lê Anh Thư 10/11/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.50 20.00 TT
176 Đỗ Diệu Thùy 20/08/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.10 20.35 TT
177 Đinh Thị Thanh Thùy 16/05/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.80 20.05 TT
178 Phạm Văn Tĩnh 20/11/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 18.69 18.94 TT
179 Phạm Văn Tĩnh 20/11/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 18.30 18.55 TT
180 Đoàn Hương Trà 12/07/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.83 21.33 TT
181 Vũ Quỳnh Trâm 23/12/1999 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 22.20 22.45 TT
182 Trần Thu Trang 16/07/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 22.25 23.00 TT
183 Tô Thị Ánh Tuyết 25/01/2002 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.10 19.35 TT
184 Nguyễn Hoàng Việt 12/09/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.36 19.61 TT
185 Nguyễn Tiến Vượng 07/09/2002 Nam Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 22.40 23.15 TT
186 Nguyễn Hoàng Yến 15/04/2000 Nữ Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 19.60 19.85 TT